UPLIVING
So sánh chi tiết · Bảng tính tương tác

3 mô hình hợp tác —
chọn cái phù hợp nhất

Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Dùng bảng tính bên dưới để tự tính dòng tiền theo tình huống thực tế của bạn.

Dùng phímđể chuyển mô hình

Đang xem chi tiết

Chủ nhà 100% vốn

Ưu điểm

  • Chủ nhà giữ 100% quyền sở hữu tài sản
  • Tỷ lệ lợi nhuận cao nhất (90%)
  • Không chia sẻ quyền kiểm soát với bên thứ ba
  • Linh hoạt điều chỉnh chiến lược khai thác
  • Tặng thiết kế & đồ nội thất từ UPLIVING
  • Hỗ trợ bán chuyên nghiệp
  • Tài sản tăng giá trị theo thời gian

Nhược điểm

  • Cần vốn đầu tư ban đầu lớn (CAPEX 100%)
  • Rủi ro tài chính tập trung vào chủ nhà
  • Thời gian hoàn vốn dài hơn (2–5 năm)

Phù hợp nhất với

Chủ nhà có sẵn vốn, muốn tối đa hóa lợi nhuận dài hạn và giữ toàn quyền kiểm soát tài sản.

Bảng so sánh

So sánh chi tiết 3 mô hình

Tiêu chí
Chủ nhà 100% vốn
Góp vốn chung
Khoán nguyên căn
Vốn đầu tư ban đầu
100% CAPEX70% CAPEXKhông cần
Lợi nhuận chủ nhà
90%50-60%Tiền khoán cố định
Rủi ro tài chính
Cao (chủ nhà chịu)Trung bình (chia đôi)Thấp (UPLIVING chịu)
Thời hạn hợp đồng
Gia hạn 3 năm/lần5–10 năm ổn định3–5 năm
Quyền kiểm soát
CaoTrung bìnhThấp
Thời gian hoàn vốn
2–5 năm3–5 nămNgay lập tức
Phù hợp khi
Có đủ vốn, muốn tối đa lợi nhuậnMuốn chia sẻ rủi roCần dòng tiền ổn định ngay

Bảng tính tương tác

Tự tính dòng tiền của bạn

Điều chỉnh các thông số bên dưới để xem dòng tiền ước tính theo từng mô hình hợp tác.

Chọn mô hình hợp tác

Thông số tài sản

20 phòng
15 phòng50 phòng
30m²
23m²45m²
1,200k
400k10,000k
72%
50%90%
150 tr
80 tr400 tr

Thông số mô hình

90%
40%80%

Chủ nhà 100% vốn

Chủ nhà bỏ toàn bộ vốn đầu tư, UPLIVING vận hành và chia lợi nhuận

303 tr

Chủ nhà nhận/tháng

3.6 tỷ

Thu nhập/năm

Phân tích dòng tiền

Tổng vốn đầu tư (CAPEX)

3.0 tỷ

Doanh thu gộp/tháng

518 tr

Chi phí vận hành (~35%)

- 181 tr

Lợi nhuận thuần/tháng

337 tr

Chủ nhà nhận (90%)

303 tr

121.3%

ROI hàng năm

0.8 năm

Thời gian hoàn vốn

Số liệu ước tính dựa trên thị trường TP.HCM Q1/2025. Kết quả thực tế phụ thuộc vị trí, chất lượng thi công và thời điểm vận hành.

Giải thích phí dịch vụ

Phí 10% — đã bao gồm 3 nhóm dịch vụ

Không phải 3 mức phí riêng lẻ — 1 mức phí duy nhất bao trọn cả chuỗi giá trị

Xây — Cam Kết Thuê

Phí 10% trên giá trị HĐ xây dựng

10%

trọn gói

01

Tư vấn đầu tư

  • Nghiên cứu khảo sát thực địa
  • Phân tích tiềm năng khu vực
  • Ý tưởng khai thác, khái toán chi phí
02

Thiết kế & Dự toán chi tiết

  • Thiết kế layout tối ưu theo mô hình lưu trú
  • Dự toán từng hạng mục công trình
  • Giám sát thi công cơ bản trong suốt quá trình
03

Tư vấn vận hành & Khai trương

  • Tư vấn vận hành khai thác sau bàn giao
  • Hỗ trợ setup khai trương chuyên nghiệp
  • Lấp đầy phòng ban đầu — đưa vào vận hành ngay

Sửa — Cam Kết Bán

Phí 10% trên giá trị HĐ sửa tạo

10%

trọn gói

01

Tư vấn đầu tư

  • Khảo sát & phân tích tiềm năng tăng giá
  • Ý tưởng cải tạo, khái toán chi phí
  • Dự báo mức tăng giá sau cải tạo
02

Thiết kế & Dự toán chi tiết

  • Thiết kế layout sửa tạo theo thị hiếu người mua
  • Dự toán từng hạng mục sửa chữa
  • Giám sát thi công cơ bản trong suốt quá trình
03

Hỗ trợ bán nhà trọn gói

  • Setup bày biện staging chuyên nghiệp
  • Phủ sâu & rộng môi giới, đăng tin đa kênh
  • Đại diện chủ nhà tiếp khách mua, đàm phán giá
  • Hỗ trợ thủ tục pháp lý chuyển nhượng
  • Hỗ trợ chủ nhà ứng vốn/ thanh toán sauĐộc quyền

Một mức phí — không phí ẩn, không phí phát sinh

Phí 10% đã bao gồm trọn gói 3 nhóm dịch vụ kể trên (1% Tư vấn, 5% Thiết kế & dự toán, 4% Vận hành / Bán). Các chi phí chưa bao gồm (xin phép xây dựng, hoàn công, PMC chuyên nghiệp, thuế/phí của Nhà nước) được liệt kê rõ trong hợp đồng trước khi ký.

Câu hỏi thường gặp

FAQ — ứng vốn & phí dịch vụ

Vẫn chưa chắc chọn mô hình nào?

Đăng ký tư vấn — chuyên gia UPLIVING sẽ phân tích tài sản cụ thể của bạn và đề xuất mô hình phù hợp nhất.

Bản đồ tài sảnMiễn phí

Đánh giá khả năng sinh lời BDS